phong văn

  1. avoir vent de; entendre dire que
    • Phong văn bạn sắp đi công tác nước ngoài
      entendre dire que son ami va partir en mission à l'étrager

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phong văn"

phong văn
Phong văn bạn sắp đi nước ngoài.